| Mã | Tên rule | Biểu thức | Nhóm | Lượt khớp | Kích hoạt | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| R-001 | Thu nhập tối đa | income <= 15.000.000 VNĐ/tháng | Tiêu chí thu nhập | 4.682 | ||
| R-002 | Chưa sở hữu nhà ở | owned_house == false | Tiêu chí nhà ở | 4.521 | ||
| R-003 | Thường trú ≥ 1 năm | residence_years >= 1 | Tiêu chí cư trú | 4.198 | ||
| R-004 | Tuổi ≥ 18 | age >= 18 | Tiêu chí cá nhân | 6.877 | ||
| R-005 | Chưa được hỗ trợ NOXH trước đó | previous_support == false | Lịch sử | 4.302 | ||
| R-006 | Cảnh báo trùng CCCD | duplicate_cccd_check() | Phát hiện gian lận | 87 | ||
| R-007 | OCR confidence ≥ 85% | min(ocr_confidence) >= 85 | Chất lượng dữ liệu | 0 |